dây tơ hồng

dây tơ hồng

Vườn nhà tôi có nhiều dây tơ hồng bám trên bụi cúc tần.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài thực vật ký sinh, không , thân mảnh như sợi chỉ, màu vàng hoặc đỏ, sống bám trên các cây khác: "dây tơ hồng" tên một loài dây leo thuộc họ Bìm bìm, thường thấy trong tự nhiên.
    • Hình ảnh tượng trưng cho mối nhân duyên, sự ràng buộc của tình yêu hôn nhân theo quan niệm dân gian: Trong văn hóa, "dây tơ hồng" biểu tượng cho sợi dây vô hình do ông Tơ Nguyệt se nối, gắn kết những người duyên với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thực vật):

    • Vườn nhà tôi nhiều dây tơ hồng bám trên bụi cúc tần. (Loài cây này sống ký sinh.)
    • Dây tơ hồng hút chất dinh dưỡng từ cây chủ để sống. (Mô tả đặc tính sinh học.)
  • Danh từ (nghĩa tượng trưng):

    • Người ta tin rằng ông Tơ Nguyệt đã se duyên cho họ bằng sợi dây tơ hồng. (Nói về mối nhân duyên tiền định.)
    • Họ đã được dây tơ hồng buộc chặt, nên trải qua bao sóng gió vẫn bên nhau. (Chỉ sự gắn kết bền chặt trong hôn nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sợi dây tơ hồng": Cách nói nhấn mạnh, thường dùng trong nghĩa tượng trưng.

    • Sợi dây tơ hồng đã đưa họ đến với nhau trong một hoàn cảnh rất tình cờ. (Chỉ sự sắp đặt của số phận.)
  • "buộc bằng dây tơ hồng": Thành hôn, kết duyên vợ chồng.

    • Hai gia đình vui mừng khi thấy con cái họ được buộc bằng dây tơ hồng. (Nói về việc kết hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tơ hồng (danh từ): Cách nói rút gọn, vẫn mang đầy đủ hai nghĩa như "dây tơ hồng".

    • Mối tơ hồng đã đứt từ lâu. (Chỉ mối nhân duyên đã chấm dứt.)
  • Ông Tơ, Nguyệt (danh từ): Nhân vật trong thần thoại được cho chịu trách nhiệm se duyên cho con người, thường đi kèm với hình ảnh "dây tơ hồng".

Từ đồng nghĩa
  • Nhân duyên (danh từ): Duyên phận, mối quan hệ do số phận sắp đặt giữa người với người, đặc biệt trong tình yêu.
  • Lương duyên (danh từ): Mối duyên tốt lành, hạnh phúc (thường dùng trong hôn nhân).
Thành ngữ liên quan
  • Ông Tơ Nguyệt se tơ hồng: Chỉ việc tạo nên nhân duyên, sắp xếp cho hai người gặp gỡ nên vợ nên chồng.

    • Có lẽ ông Tơ Nguyệt đã se tơ hồng nên họ mới gặp nhaumột nơi xa lạ như vậy. (Giải thích cho một cuộc gặp gỡ định mệnh.)
  • Đứt dây tơ hồng: Chỉ mối nhân duyên, quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân bị tan vỡ.

    • Sau bao năm chung sống, giờ đây họ đành phải đứt dây tơ hồng. (Nói về việc ly hôn hoặc chia tay.)

Proverbs and Idioms